N2 VOCABULARY
くたくた
くたくた (kutakuta)
mệt lử, kiệt sức, sờn rách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi hoặc đồ vật cũ mềm.
📝 Ví dụ thực tế
長時間働いて、もうくたくただ。
I worked for a long time and I'm completely exhausted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 一日中歩き回って、足が______になった。
Q2: このシャツはもう何年も着ているので、生地が______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.