N2 VOCABULARY
きっかけ
きっかけ (kikkake)
cơ hội, ngòi nổ, động lực khởi đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cơ hội hoặc động lực trực tiếp bắt đầu điều gì đó. Thông dụng hơn '誘因'.
📝 Ví dụ thực tế
彼の言葉が私が小説家になるきっかけでした。
His words were the catalyst for me to become a novelist.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その本を読んだのが、私が日本に興味を持つ_______だった。
Q2: 小さな誤解が、大きな争いの_______になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.