N2 VOCABULARY
かわいそう
かわいそう (kawaisou)
đáng thương, tội nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự đồng cảm, thương hại cho ai đó gặp hoàn cảnh khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
事故で足を怪我した犬がかわいそうだった。
The dog that injured its leg in the accident was pitiful.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雨の中、濡れている子犬を見て___になった。
Q2: 彼のペットが死んでしまって、本当に___。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.