N2 VOCABULARY
かねてより
かねてより (kaneteyori)
từ trước đến nay, từ lâu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu hiện trang trọng nhấn mạnh một trạng thái đã kéo dài từ lâu.
📝 Ví dụ thực tế
彼はかねてより海外留学を希望していた。
He had hoped to study abroad for some time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______計画していたプロジェクトがいよいよ始動する。
Q2: 彼女は_______この店のファンだったそうだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.