N2 VOCABULARY
かえって
かえって (kaette)
ngược lại, trái lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi kết quả trái ngược hoàn toàn với mong đợi hoặc dự tính.
📝 Ví dụ thực tế
急いでやったらかえって時間がかかってしまった。
When I hurried, it actually took more time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 早く出発したのに、道が混んでいて_______遅くなってしまった。
Q2: 薬を飲んだら熱が下がらず、_______高くなった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.