N2 VOCABULARY
うちとける
うちとける (uchitokeru)
mở lòng, hòa đồng, tự nhiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc trở nên thân thiết, thoải mái và không còn e dè.
📝 Ví dụ thực tế
初めて会った人ともすぐにうちとけることができる。
I can quickly feel at ease even with people I meet for the first time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は人見知りだったが、会議の後半には_______話していた。
Q2: 最初はよそよそしかったが、数回会ううちに彼女と_______ことができた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.