N2 VOCABULARY
いち早く
いち早く (ichihayaku)
nhanh chóng, sớm nhất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh việc hành động trước người khác hoặc ngay khi có dấu hiệu.
📝 Ví dụ thực tế
彼は危険を察知し、いち早くその場を離れた。
He sensed the danger and quickly left the spot.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい店のオープン情報を_______キャッチして、友人に教えた。
Q2: 問題が発生したときは、_______対処することが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.