N2 VOCABULARY
いくらか
いくらか (ikuraka)
một chút, một vài, phần nào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số lượng hoặc mức độ nhỏ, không xác định.
📝 Ví dụ thực tế
熱は下がったが、まだいくらか頭が痛い。
My fever went down, but my head still hurts a little.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日の会議は、_______いつもより早く終わった。
Q2: 彼は病気だったが、薬を飲んで_______元気になったようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.