N1 VOCABULARY
鼓舞
こぶ (kobu)
cổ vũ, khích lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Truyền cảm hứng hoặc khuyến khích ai đó hành động hoặc nâng cao tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
監督は選手たちを鼓舞し、勝利へと導いた。
The coach inspired the players and led them to victory.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の熱い演説は、聴衆の心を_______した。
Q2: リーダーは、チームの士気を_______するためにスピーチをした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.