N1 VOCABULARY
黙秘
もくひ (mokuhi)
giữ im lặng, không khai báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giữ im lặng không trả lời câu hỏi, đặc biệt trong pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
彼は警察の尋問に対して黙秘を貫いた。
He maintained silence during the police interrogation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 容疑者は、弁護士の助言を受けて_______権を行使した。
Q2: 事故の目撃者は、詳細を語らず_______したままだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.