N1 VOCABULARY
魁
さきがけ (sakigake)
người tiên phong, thủ lĩnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi nguoi di dau, khai pha mot linh vuc moi me.
📝 Ví dụ thực tế
彼は日本の宇宙開発の魁となった人物だ。
He became a pioneer in Japan's space development.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その研究は、次世代の技術開発の_______となるだろう。
Q2: 彼女は女性初の社長として、時代の_______となった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.