N1 VOCABULARY
鬱積
うっせき (usseki)
Tích tụ, dồn nén, u uất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cảm xúc tiêu cực (uất hận, căng thẳng) tích tụ lâu ngày.
📝 Ví dụ thực tế
長年の不満が鬱積し、ついに爆発した。
Years of frustration had built up and finally exploded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の心には、仕事への不満が_______していた。
Q2: 交通量が多く、道路は車が_______していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.