N1 VOCABULARY
高騰
こうとう (kōtō)
tăng vọt, tăng cao đột biến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giá cả hoặc giá trị tăng mạnh và nhanh chóng. Thường dùng trong kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
原油価格の急激な高騰が経済に大きな影響を与えている。
The sharp surge in crude oil prices is having a significant impact on the economy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、食料品の価格が_______し、家計を圧迫している。
Q2: 不動産市場は需要過多により、地価が_______を続けている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.