N1 VOCABULARY
高揚
こうよう (kōyō)
Nâng cao, phấn chấn, dâng cao.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái tinh thần, cảm xúc phấn chấn hoặc nâng cao.
📝 Ví dụ thực tế
勝利の知らせに、国民の士気が高揚した。
The nation's morale was uplifted by the news of victory.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: コンサートの終盤、会場全体の熱気が____し、観客は総立ちになった。
Q2: オリンピック選手たちの活躍に、国民のスポーツに対する関心が大きく____した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.