N1 VOCABULARY
驚嘆
きょうたん (kyoutan)
kinh ngạc, thán phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ sâu sắc trước điều tuyệt vời.
📝 Ví dụ thực tế
彼の才能にはただ驚嘆するばかりだ。
I can only marvel at his talent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その芸術作品の美しさには、誰もが____した。
Q2: 彼の独創的なアイデアに、会議の参加者全員が____の声を上げた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.