🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
騒擾
そうじょう (sōjō)

bạo loạn, náo loạn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự mất trật tự công cộng nghiêm trọng do đám đông, mang tính trang trọng.

📝 Ví dụ thực tế

その都市では、経済格差への不満から大規模な騒擾が起こった。

A large-scale disturbance occurred in that city due to dissatisfaction with economic disparity.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 警察は大規模な_______の発生に備えて警戒を強化した。

Q2: 暴動や_______が発生した場合の対処法を学ぶ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉