N1 VOCABULARY
駆逐
くちく (kuchiku)
trục xuất, xua đuổi, tiêu diệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trục xuất hoặc loại bỏ bằng vũ lực những thứ không mong muốn.
📝 Ví dụ thực tế
害虫を駆逐するため、農薬が使用された。
Pesticides were used to exterminate the pests.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいワクチンは、その病気を_______するのに役立つだろう。
Q2: 敵軍を_______し、領土の安全を確保した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.