N1 VOCABULARY
馴れ合い
なれあい (nareai)
sự thông đồng, cấu kết, xuề xòa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mối quan hệ quá suồng sã dẫn đến bao che sai phạm, thường dùng nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
企業と行政の馴れ合いが問題視された。
The collusion between the company and the administration was viewed as a problem.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 競争を阻害する企業間の_______は、公正な市場を損なう。
Q2: 公務員と業者の_______関係が明らかになり、大きなスキャンダルに発展した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.