🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
風評
ふうひょう (fūhyō)

tin đồn, dư luận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tin đồn thất thiệt hoặc dư luận xã hội, thường mang nghĩa tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

根拠のない風評が広まり、会社は大きな損害を受けた。

Unfounded rumors spread, and the company suffered significant damage.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: インターネット上では、真偽不明の_______が飛び交っている。

Q2: 間違った情報による_______被害は、企業にとって深刻な問題だ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉