N1 VOCABULARY
風潮
ふうちょう (fūchō)
phong trào, xu hướng, trào lưu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ xu hướng, tư tưởng hoặc bầu không khí đang lan rộng trong xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
最近、若者の間で健康志向の風潮が強まっている。
Recently, there's a growing trend among young people towards health-consciousness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: SNSの普及により、情報が瞬時に広まる_______がある。
Q2: グローバル化の_______の中で、異文化理解の重要性が増している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.