N1 VOCABULARY
顧みる
かえりみる (kaerimiru)
nhìn lại, ngẫm lại, quan tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhìn lại quá khứ để suy ngẫm hoặc quan tâm đến cảm xúc người khác.
📝 Ví dụ thực tế
過去を顧みて反省する。
I reflect on my past and repent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 忙しい日々の中でも、時々は自分の行動を_______ことが大切だ。
Q2: 彼は自分のことばかりで、他人の気持ちを_______ことがない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.