N1 VOCABULARY
顕著
けんちょ (kencho)
Nổi bật, rõ rệt, đáng kể.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả sự thay đổi hoặc khác biệt rõ ràng, dễ nhận thấy.
📝 Ví dụ thực tế
近年、地球温暖化の影響が顕著になってきている。
In recent years, the effects of global warming have become remarkable/prominent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の努力は成績に_______な結果として現れた。
Q2: この地域では、人口減少の傾向が特に_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.