N1 VOCABULARY
顕示
けんじ (kenji)
hiển thị, phô bày
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện rõ ràng sức mạnh, năng lực hoặc phẩm chất trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
その国の指導者は、自国の軍事力を顕示した。
The leader of that country displayed its military power.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はその問題に対し、優れた洞察力を___した。
Q2: 企業の経営理念は、その行動に___されるべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.