N1 VOCABULARY
頻繁
ひんぱん (hinpan)
tần suất cao, thường xuyên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự việc xảy ra rất nhiều lần, lặp đi lặp lại liên tục.
📝 Ví dụ thực tế
彼は海外出張が頻繁にあるので、家にいる時間が少ない。
He has frequent business trips abroad, so he spends little time at home.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、この地域では_______に地震が起きている。
Q2: スマートフォンを_______にチェックするのは、集中力の妨げになる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.