N1 VOCABULARY
頻発
ひんぱつ (hinpatsu)
Xảy ra liên tục, phát sinh thường xuyên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các sự việc tiêu cực (tai nạn, thiên tai) xảy ra dồn dập.
📝 Ví dụ thực tế
最近、この地域では不審火が頻発している。
Recently, suspicious fires have been frequently occurring in this area.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: システム障害が_______したため、緊急メンテナンスが実施された。
Q2: この交差点では交通事故が_______しており、対策が求められている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.