N1 VOCABULARY
頓挫
とんざ (tonza)
bế tắc, đình trệ, sụp đổ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kế hoạch hoặc công việc đột ngột bị dừng lại giữa chừng.
📝 Ví dụ thực tế
新しいプロジェクトは、資金不足のため頓挫した。
The new project was thwarted due to lack of funds.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 計画は思わぬ障害により、開始早々_______してしまった。
Q2: 新事業の立ち上げは、資金調達の失敗で_______を余儀なくされた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.