N1 VOCABULARY
頒布
はんぷ (hanpu)
Ban bố, phân phát, phát hành.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phân phát chính thức tài liệu, hàng hóa hoặc thông tin cho công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
新しいパンフレットは、全国の店舗で無料で頒布される予定だ。
The new pamphlets are scheduled to be distributed for free at stores nationwide.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の参加者全員に資料が_______された。
Q2: この書籍は、書店ではなくウェブサイトを通じて_______されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.