N1 VOCABULARY
頑迷
がんめい (ganmei)
ngoan cố, bướng bỉnh, bảo thủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người cực kỳ ngoan cố, không chịu tiếp thu ý kiến mới, mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼の頑迷な態度が会議の進行を妨げた。
His obstinate attitude hindered the progress of the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんなに説明しても、彼は自分の意見を変えようとしない。本当に_______な人だ。
Q2: 古い習慣に_______な彼は、新しい技術の導入を拒んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.