N1 VOCABULARY
頑丈
がんじょう (ganjō)
Chắc chắn, bền vững, vạm vỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ đồ vật bền chắc khó hỏng, hoặc cơ thể khỏe mạnh.
📝 Ví dụ thực tế
この机はとても頑丈に作られている。
This desk is very sturdily built.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供が乗っても壊れないように、このおもちゃは_______だ。
Q2: 彼は体が_______で、どんな仕事でもこなせる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.