N1 VOCABULARY
面目躍如
めんもくやくじょ (menboku yakujo)
thể hiện bản sắc, rạng rỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện xuất sắc năng lực thực sự đúng như kỳ vọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は大事な試合で、まさに面目躍如の活躍を見せた。
In the important match, he truly performed splendidly, living up to his reputation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 期待されていた新製品の発表会で、田中社長は_______のプレゼンテーションを披露した。
Q2: 前回の失敗を払拭するかのように、彼は次のプロジェクトで_______の働きを見せた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.