N1 VOCABULARY
面目
めんぼく (menboku)
thể diện, danh dự, bộ mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh dự hoặc thể diện của một người, thường dùng khi giữ hoặc mất thể diện.
📝 Ví dụ thực tế
失敗して面目を失ってしまった。
I failed and lost face.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 父の_にかけて、必ずこの仕事を成功させます。
Q2: 彼は汚名を返上し、ようやく_を保つことができた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.