N1 VOCABULARY
面妖
めんよう (menyō)
Kỳ quái, kỳ lạ, khả nghi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho tình huống kỳ lạ, khó hiểu hoặc có phần đáng ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
その老人は面妖な雰囲気で、誰とも口をきかなかった。
The old man had an eerie aura and spoke to no one.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜中に聞こえてきた_______な物音に、誰もが不安を感じた。
Q2: 彼は_______な行動ばかりするので、周りから変人だと思われている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.