N1 VOCABULARY
非凡
ひぼん (hibon)
phi phàm, phi thường, xuất chúng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả người hoặc vật có tài năng xuất chúng, vượt trội so với bình thường.
📝 Ví dụ thực tế
彼は非凡な才能の持ち主だ。
He possesses extraordinary talent.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______な発想力は、いつも周りを驚かせる。
Q2: 彼女は子供の頃から_______な芸術的センスを発揮していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.