🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
露見
ろけん (roken)

Bại lộ, bị phát hiện, phơi bày

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi bí mật hoặc hành vi xấu bị phát giác ngoài ý muốn.

📝 Ví dụ thực tế

彼の不正行為がついに露見した。

His wrongdoing was finally exposed.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 長年隠されていた真実が、ついに_______した。

Q2: データを改ざんしたことが_______し、彼は会社を解雇された。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉