N1 VOCABULARY
難色
なんしょく (nanshoku)
vẻ ngần ngại, phản đối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện thái độ do dự hoặc phản đối, thường dùng với 'tỏ vẻ ngần ngại'.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその新しいプロジェクトに参加することに難色を示した。
He showed reluctance to participate in the new project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私の提案に対し、部長は_______を示した。
Q2: 彼は新しい勤務地への移動に_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.