N1 VOCABULARY
難航
なんこう (nankou)
gặp khó khăn, đình trệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ví von việc đàm phán hoặc dự án gặp nhiều trở ngại, tiến triển chậm.
📝 Ví dụ thực tế
交渉は予想通り難航している。
The negotiations are facing difficulties as expected.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新製品の開発は、技術的な問題で_______している。
Q2: 資金調達の会議は、意見の対立で_______を極めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.