N1 VOCABULARY
集約
しゅうやく (shūyaku)
tập hợp, tóm gọn, nhất thể hóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gom các ý kiến, thông tin hoặc tài nguyên phân tán lại một chỗ.
📝 Ví dụ thực tế
各部署からの意見を集約して、最終報告書を作成した。
We consolidated opinions from each department and created the final report.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 複数のデータを_______して、一つのグラフにまとめた。
Q2: 異なる意見を_______し、共通の解決策を見つけることが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.