N1 VOCABULARY
集大成
しゅうたいせい (shuutaisei)
sự tập hợp lớn, kết tinh, tác phẩm để đời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tác phẩm hoặc thành tựu tổng hợp, đúc kết từ nỗ lực lâu năm.
📝 Ví dụ thực tế
その論文は、彼の長年の研究の集大成と言えるだろう。
That thesis can be said to be the culmination of his years of research.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の引退作品は、画家としての人生の_______だった。
Q2: この博物館は、日本の伝統工芸の_______を展示している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.