🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
随伴
ずいはん (zuihan)

đi kèm, kèm theo, đi đôi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc tự nhiên đi kèm với hiện tượng khác. Thường dùng trong khoa học.

📝 Ví dụ thực tế

地震には津波が随伴することがある。

Earthquakes can sometimes be accompanied by tsunamis.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この病気には、様々な症状が_______する。

Q2: 経済成長には、環境問題が_______する可能性も指摘されている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉