N1 VOCABULARY
隆盛
りゅうせい (ryūsei)
hưng thịnh, phồn vinh, thịnh vượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự phát triển mạnh mẽ, hưng thịnh của quốc gia, văn hóa hay doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
かつてこの地域は、商業の隆盛を極めていた。
This region once experienced great commercial prosperity.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 江戸時代は、日本文化が_______を誇った時代だった。
Q2: その会社は、社長の手腕により_______を遂げた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.