N1 VOCABULARY
陳列
ちんれつ (chinretsu)
trưng bày, triển lãm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc sắp xếp hàng hóa, hiện vật để người khác xem ở cửa hàng.
📝 Ví dụ thực tế
店のショーケースには美しい宝石が陳列されていた。
Beautiful jewels were displayed in the store's showcase.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: デパートの1階には、最新のコスメが美しく_______されていた。
Q2: 博物館には、貴重な歴史的資料がガラスケースの中に_______されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.