N1 VOCABULARY
陰鬱
いんうつ (in'itsu)
u ám, sầu muộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả tâm trạng buồn bã hoặc bầu không khí tối tăm, ngột ngạt.
📝 Ví dụ thực tế
彼の顔には陰鬱な表情が浮かんでいた。
A gloomy expression floated across his face.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近の雨続きで、私の気分は少し_______になった。
Q2: その作家の作品は、いつも_______な雰囲気を帯びている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.