🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
陰謀
いんぼう (inbou)

Âm mưu, mưu đồ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Kế hoạch bí mật và độc hại, thường dùng trong chính trị, tội phạm.

📝 Ví dụ thực tế

その政治家は陰謀を企てた疑いが持たれている。

The politician is suspected of having hatched a conspiracy.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼らは政府を転覆させるための_______を企てた。

Q2: 映画の中で、主人公は巨大な_______に巻き込まれる。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉