N1 VOCABULARY
陥れる
おとしいれる (otoshiireru)
gài bẫy, hãm hại, đưa vào tròng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường mang ý đồ xấu, cố tình lừa gạt để hại người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼はライバルを陥れるために、偽の証拠をでっち上げた。
He fabricated false evidence to trap his rival.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の巧妙な罠に_______、私は大きな損害を被った。
Q2: 彼はその人を犯罪に_______と企んでいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.