N1 VOCABULARY
降伏
こうふく (kōfuku)
đầu hàng, quy phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chịu thua trước kẻ thù hoặc thế lực đối lập, ngừng mọi kháng cự.
📝 Ví dụ thực tế
劣勢だった軍隊は、ついに降伏を余儀なくされた。
The disadvantaged army was finally forced to surrender.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 敵の猛攻に耐えかね、その要塞は_______した。
Q2: 圧倒的な戦力差のため、彼らはやむなく_______を選んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.