N1 VOCABULARY
闊歩
かっぽ (kappo)
rảo bước, hiên ngang đi lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi lại một cách tự tin, hiên ngang hoặc nghênh ngang.
📝 Ví dụ thực tế
彼は勝利を確信し、堂々とグラウンドを闊歩した。
Convinced of victory, he proudly strode across the field.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 優勝したチームの選手たちは、歓声の中を胸を張って_______した。
Q2: 新しい法律が施行され、警察官が町を_______する姿が目立った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.