N1 VOCABULARY
間歇的
かんけつてき (kanketsuteki)
ngắt quãng, gián đoạn, định kỳ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi hien tuong xay ra khong lien tuc, co khoang nghi.
📝 Ví dụ thực tế
その地域では間歇的に激しい雨が降った。
Heavy rain fell intermittently in that region.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 連絡は_______にしか取れず、状況が把握しにくい。
Q2: 信号が_______に点滅しているため、機械の故障が疑われる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.