🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
閑散
かんさん (kansan)

vắng vẻ, hiu quạnh, vắng tanh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ nơi chốn hoặc cửa hàng vắng người, ít hoạt động, ế ẩm.

📝 Ví dụ thực tế

観光シーズンが終わり、ビーチは閑散としていた。

The tourist season ended, and the beach was deserted.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 雨の日はお客さんが少なく、商店街は_______としていた。

Q2: 平日の昼間はオフィス街のカフェも_______としていることが多い。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉