🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
開拓
かいたく (kaitaku)

Khai phá, khai thác, mở mang.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện nỗ lực mở ra vùng đất, thị trường hoặc lĩnh vực mới.

📝 Ví dụ thực tế

彼は新しい市場を開拓するために努力した。

He strived to pioneer a new market.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 未開の土地を_______し、新しい村を作った。

Q2: 当社は海外市場の_______に成功した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉