N1 VOCABULARY
閉鎖
へいさ (heisa)
Đóng cửa, phong tỏa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc tạm dừng hoặc chấm dứt hoạt động của cơ sở, tổ chức, hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
長年続いた工場が資金難で閉鎖された。
The factory, which had been in operation for many years, was closed down due to financial difficulties.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この図書館は、年末年始に一時的に_______します。
Q2: インターネットサービスがサイバー攻撃により_______に追い込まれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.